sinh lễ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ lễ bằng súc vật: "sinh lễ" một loại đồ cúng, vật phẩm dâng lên trong các nghi lễ, được làm từ các loài động vật như trâu, , , lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lễ tế Thành hoàng, dân làng chuẩn bị sinh lễ gồm một con trâu trắng. (Trong lễ tế Thành hoàng, dân làng chuẩn bị đồ lễ bằng súc vật gồm một con trâu trắng.)
    • Sinh lễ trong đám tang xưa thường một con lợn quay. (Đồ lễ bằng súc vật trong đám tang xưa thường một con lợn quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dâng sinh lễ": hành động cúng, hiến tế đồ lễ bằng súc vật.
    • Các bô lão dâng sinh lễ lên bàn thờ tổ tiên. (Các bô lão dâng đồ lễ bằng súc vật lên bàn thờ tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lễ vật (danh từ): đồ dùng để cúng tế nói chung, có thể bao gồm cả sinh lễ các vật phẩm khác.

    • Lễ vật trên bàn thờ rất đa dạng. (Đồ cúng trên bàn thờ rất đa dạng.)
  • Tam sinh (danh từ): một loại sinh lễ truyền thống gồm ba loài vật: (hoặc trâu), , lợn.

    • Lễ tế đình sử dụng lễ vật tam sinh. (Lễ tế đình sử dụng đồ lễ ba loài vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật tế sinh: vật hiến tế còn sống (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ).
  • Lễ tế bằng súc vật: cách diễn đạt nghĩa hơn cho "sinh lễ".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sinh lễ" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong văn cảnh nói về phong tục, nghi lễ truyền thống của người Việt.
  • Đây một từ Hán Việt, trong đó "sinh" chỉ sinh vật, động vật còn sống "lễ" chỉ đồ cúng, nghi lễ.
  1. đồ lễ bằng súc vật: trâu, , , lợn